Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gonaduct
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Ống dẫn sản phẩm sinh dục; ống dẫn trứng; ống dẫn tinh
danh từ
The excretory duct of a reproductive gland; an oviduct or a seminal duct.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
gonaduct
Dạng gốc
(base form)
gonaduct
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
gonado-
+
-duct
AI
1
Ống dẫn sản phẩm sinh dục
1
Ống dẫn sản phẩm sinh dục
1
Ống dẫn sản phẩm sinh dục