Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Khu vực ngoại dãdanh từThe region of the field between the infield and the outer fence.
- Khu vực ngoài sândanh từThe region of the field roughly outside of the infield or the wicket-keeper, slips, gully, point, cover, mid off, mid on, midwicket and square leg.
- Khu vực ngoài đường đuadanh từThe area outside a racetrack or running track.
- Phòng thủ tốt hơnđộng từTo perform better in defense (fielding).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- outfieldNguyên thể (infinitive)
- outfieldsSố nhiều (plural)
- outfieldedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- outfieldingPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| outfield playerdanh từ | danh từ | Các cầu thủ của đội không phải là thủ môn |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Đất canh tác xa nhà
- Arable land continually cropped without being manured.
Họ từ (word family)
cùng gốc outfieldVí dụ
- .Anh ấy đánh một quả bóng bổng dài ra khu vực ngoại dã vào khoảng trống bên trái.
- , , .Một bản tin đặc biệt gửi tới tờ The Cincinnati Enquirer về trận đấu cho biết đội Buckeyes đã phòng thủ và chơi tốt hơn đội Grays ở mọi điểm, và nếu đội Bucks chạy về gôn một thay vì đứng nhìn bóng sau khi đánh, họ đã có thể tăng điểm số.
- .Hôm nay anh ấy chơi ở vị trí ngoại dã.