Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
outbar
động từ
(verb)
Nghĩa chính
1
Che đậy
động từ
To bar out (shut out).
Họ từ
(word family)
cùng gốc
outbar
outbar
k
Vượt qua trong sủa
động từ
outbar
gain
Vượt trội hơn trong việc thương lượng
động từ
Nguồn gốc
(etymology)
out-
+
bar
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
盖
gài
Che giấu, che đậy
Tiếng Tây Ban Nha
cubrir
Che đậy
tapar
Che đậy
encubrir
Che giấu, che đậy
AI
1
Che đậy
1
Che đậy
1
Che đậy