Dịch

otitis

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Viêm taidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Inflammation of the ear.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. otitisDạng gốc (base form)
  2. otitisesSố nhiều (plural)
  3. otitides (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

otitis mediadanh từViêm tai giữa
otitis externadanh từTình trạng viêm tai ngoài và ống tai dẫn đến đau tai
acute otitis mediadanh từLoại bệnh nhiễm trùng viêm tai giữa có đặc điểm là đau dữ dội
chronic suppurative otitis mediadanh từLoại bệnh nhiễm trùng viêm tai giữa có đặc điểm là viêm tai giữa

AI