Nghĩa chính
- Viêm taidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Inflammation of the ear.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- otitisDạng gốc (base form)
- otitisesSố nhiều (plural)
- otitides (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| otitis mediadanh từ | danh từ | Viêm tai giữa |
| otitis externadanh từ | danh từ | Tình trạng viêm tai ngoài và ống tai dẫn đến đau tai |
| acute otitis mediadanh từ | danh từ | Loại bệnh nhiễm trùng viêm tai giữa có đặc điểm là đau dữ dội |
| chronic suppurative otitis mediadanh từ | danh từ | Loại bệnh nhiễm trùng viêm tai giữa có đặc điểm là viêm tai giữa |
Họ từ (word family)
cùng gốc otitisNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha