Dịch

otitis externa

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tình trạng viêm tai ngoài và ống tai dẫn đến đau taidanh từkhông đếm được (uncountable)An inflammation of the outer ear and ear canal, resulting in earache.

Đồng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

AI