otitis externa
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tình trạng viêm tai ngoài và ống tai dẫn đến đau taidanh từkhông đếm được (uncountable)An inflammation of the outer ear and ear canal, resulting in earache.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha