Dịch

otalgia

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự đau taidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)earache

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. otalgiaDạng gốc (base form)
  2. otalgiasSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhōtalgia
  2. từ tiếng Hy Lạp cổὠταλγίαōtalgía

Họ từ (word family)

cùng gốc otalgia

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI