otalgia
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự đau taidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)earache
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- otalgiaDạng gốc (base form)
- otalgiasSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhōtalgia
- từ tiếng Hy Lạp cổὠταλγίαōtalgía
Họ từ (word family)
cùng gốc otalgiaTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha