Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
otalgic
tính từ
(adjective)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến đau tai
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to otalgia.
2
Đau tai
danh từ
A cure for otalgia.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
otalgic
Dạng gốc
(base form)
otalgic
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
otalgia
+
-ic
AI
1
Liên quan đến đau tai
2
Đau tai
1
Liên quan đến đau tai
2
Đau tai
1
Liên quan đến đau tai
2
Đau tai