Dịch

otitis

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/oˈtitis/

Nghĩa chính

  1. Viêm taidanh từotitis

Cụm từ (phrase)

otitis externadanh từViêm tai ngoài

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI