orthorhombic
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Có ba trục không bằng nhau vuông góctính từkhông so sánh (not comparable)Having three unequal axes at right angles.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| orthorhombic pyroxenedanh từ | danh từ | Các nhóm khoáng chất có công thức chung XYSi₂O₆ trong đó X là sắt hoặc magie và Y là sắt hoặc mangan |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha