Dịch

orthorhombic

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Có ba trục không bằng nhau vuông góctính từkhông so sánh (not comparable)Having three unequal axes at right angles.

Cụm từ (phrase)

orthorhombic pyroxenedanh từCác nhóm khoáng chất có công thức chung XYSi₂O₆ trong đó X là sắt hoặc magie và Y là sắt hoặc mangan

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI