Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
orthal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Thẳng
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Enacted by vertical motion (in relation to mastication)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
一直
yī zhí
Thẳng, thẳng tắp
正
zhèng
Thẳng, ngay
挺
tǐng
Thẳng
Tiếng Tây Ban Nha
derecho
Thẳng
directo
Thẳng thắn, thẳng
recto
Thẳng
AI
1
Thẳng
1
Thẳng
1
Thẳng