Nghĩa chính
- Xem orogenetictính từkhông so sánh (not comparable)Concerned with orogeny; pertaining to the creation of mountains.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| orogenic beltdanh từ | danh từ | Vùng vỏ Trái đất bị ảnh hưởng bởi quá trình tạo sơn |
Ví dụ
- , , .
Họ từ (word family)
cùng gốc orogenicNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha