Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
anorogenic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không liên quan đến tạo núi (quá trình hình thành núi)
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Unrelated to orogeny (the process of mountain formation).
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
anorogenous
nonorogenic
Nguồn gốc
(etymology)
an-
+
orogenic
Họ từ
(word family)
cùng gốc
anorogenic
anorogenic
ally
Theo cách vô sinh: theo cách không liên quan đến sự hình thành của núi
trạng từ
AI
1
Không liên quan đến tạo núi (quá trình hình thành núi)
1
Không liên quan đến tạo núi (quá trình hình thành núi)
1
Không liên quan đến tạo núi (quá trình hình thành núi)