orogenic belt
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Vùng vỏ Trái đất bị ảnh hưởng bởi quá trình tạo sơndanh từA zone of the Earth's crust affected by orogeny.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- orogenic beltDạng gốc (base form)
- orogenic beltsSố nhiều (plural)