Dịch

orogenic belt

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vùng vỏ Trái đất bị ảnh hưởng bởi quá trình tạo sơndanh từA zone of the Earth's crust affected by orogeny.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. orogenic beltDạng gốc (base form)
  2. orogenic beltsSố nhiều (plural)

AI