Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
synorogenic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Mô tả bất kỳ quá trình nào đi kèm với quá trình tạo sơn
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Describing any process that accompanies an orogenic one
Nguồn gốc
(etymology)
syn-
+
orogenic
AI
1
Mô tả bất kỳ quá trình nào đi kèm với quá trình tạo sơn
1
Mô tả bất kỳ quá trình nào đi kèm với quá trình tạo sơn
1
Mô tả bất kỳ quá trình nào đi kèm với quá trình tạo sơn