Nghĩa chính
- Hòa âmđộng từngoại động từ (transitive)To arrange or score music for performance by an orchestra.
- Dàn dựng nhạcđộng từngoại động từ (transitive)To compose or arrange orchestral music for a dramatic performance.
- Sắp xếpđộng từngoại động từ (transitive)To arrange or direct diverse elements to achieve a desired effect
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- orchestrateNguyên thể (infinitive)
- orchestratesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- orchestratedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- orchestratingPhân từ I (present participle)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- orchestrate sthsoạn nhạc cho cái gì
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| orchestrated objective reductiondanh từ | danh từ | Lý thuyết cho rằng ý thức bắt nguồn ở cấp độ lượng tử bên trong tế bào thần kinh, chứ không phải là sản phẩm của các kết nối giữa các tế bào thần kinh |
Ví dụ
- " , ".Hiroshi là một otaku dành phần lớn thời gian rảnh để đọc manga và xem anime.
- , Doolas .Yanni ở đây là người bảo vệ quá mức cần thiết.
- , , person's .Mẹ anh ấy quá mức bảo bọc.
Họ từ (word family)
cùng gốc orchestrateNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha