Dịch

orchestrator

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người dàn dựngdanh từOne who orchestrates.
  2. Hệ thống thực hiện việc điều phối (cấu hình, triển khai tự động, v.v.)danh từA system that performs orchestration (automated configuration, deployment, etc.).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. orchestratorDạng gốc (base form)
  2. orchestratorsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , , 45 .

AI