orchestrator
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Người dàn dựngdanh từOne who orchestrates.
- Hệ thống thực hiện việc điều phối (cấu hình, triển khai tự động, v.v.)danh từA system that performs orchestration (automated configuration, deployment, etc.).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- orchestratorDạng gốc (base form)
- orchestratorsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc orchestratorVí dụ
- , , , 45 .