orquestador
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/oɾkestaˈdoɾ/
Nghĩa chính
- Dàn dựngtính từthat orchestrates
- Người điều khiển dàn nhạcdanh từorchestrator
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- orquestadorDạng gốc (base form)
- orquestadorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- orquestadoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
- orquestadoraGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh