Dịch

orchestrated objective reduction

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Lý thuyết cho rằng ý thức bắt nguồn ở cấp độ lượng tử bên trong tế bào thần kinh, chứ không phải là sản phẩm của các kết nối giữa các tế bào thần kinhdanh từkhông đếm được (uncountable)A theory which postulates that consciousness originates at the quantum level inside neurons, rather than as a product of connections between neurons.

AI