Dịch

opioid

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chất giảm đau nội sinhdanh từAny of the natural substances, such as an endorphin, released in the body in response to pain; an endogenous opioid.
  2. Chất dạng thuốc phiện tổng hợpdanh từAny of a group of synthetic compounds that exhibit similarities to the opium alkaloids that occur in nature.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. opioidDạng gốc (base form)
  2. opioidsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • — , , .Mechoulam kết luận rằng cơ thể chúng ta phải sản xuất các cannabinoid của riêng mình — các phân tử nội sinh giống như opioid tự nhiên và các phân tử giống nicotine mà cơ thể chúng ta cũng tạo ra, gắn kết với các thụ thể cannabinoid khắp cơ thể con người.
  • , 5 .Theo một nghiên cứu mới về các trường hợp ngộ độc vô ý ở trẻ em từ 5 tuổi trở xuống, số trẻ nhỏ ở Mỹ tử vong vì quá liều opioid đã tăng lên đáng kể.
  • , .Đại dịch opioid là có chủ ý, một hình thức ưu sinh học.

AI