copioid
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cây thuốc phiện; một loại thuốc tục ngữ đại diện cho một trạng thái đối phódanh từCopium; a proverbial drug representing a state of coping.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- copioidDạng gốc (base form)
- copioidsSố nhiều (plural)