Nghĩa chính
- Biển khơidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)That part of the sea out of sight of land.
- Vùng biển mở cửa cho tất cả các quốc gia, tức là không phải là một khu vực kíndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A sea open to all nations, i.e. not a mare clausum.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- open seaDạng gốc (base form)
- open seasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| open seasondanh từ | danh từ | Khoảng thời gian trong năm dương lịch khi các cơ quan có thẩm quyền trong phạm vi quyền hạn cho phép săn bắt không hạn chế một hoặc nhiều loại động vật hoang dã |
| open seatingdanh từ | danh từ | Việc cung cấp chỗ ngồi hoặc bàn mà không cần đặt trước |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- seakết hợpbiển khơi
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , .Khi chúng tôi ngủ dậy, chúng tôi bị trôi lênh đênh trên biển.
- , .
- .