Nghĩa chính
- Vùng biển khơidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of high seas
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- open oceanDạng gốc (base form)
- open oceansSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- 6 .
- .
- .