Dịch

open ocean

danh từ (noun)
UK/ˈəʊ.pən ˈəʊ.ʃən/US/ˈoʊ.pən ˈoʊ.ʃən/

Nghĩa chính

  1. Vùng biển khơidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of high seas

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. open oceanDạng gốc (base form)
  2. open oceansSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • 6 .
  • .
  • .

AI