Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
oophoro-
tiền tố
(prefix)
/
oʊ
ˈ
ɒ
f
ə
ɹ
oʊ
-/
Nghĩa chính
1
Buồng trứng
tiền tố
Ovary; ovarian.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
ovario-
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
ovario
Buồng trứng
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
metro-
utero-
metr-
oo-
hystero-
salpingo-
ovo-
salping-
Xem thêm 3
AI
1
Buồng trứng
1
Buồng trứng
1
Buồng trứng