Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ovario-
tiền tố
(prefix)
Nghĩa chính
1
Từ đồng nghĩa của oophoro- (“buồng trứng; buồng trứng”)
tiền tố
Synonym of oophoro- (“ovary; ovarian”)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
oophoro-
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
ovarious
AI
1
Từ đồng nghĩa của oophoro- (“buồng trứng; buồng trứng”)
1
Từ đồng nghĩa của oophoro- (“buồng trứng; buồng trứng”)
1
Từ đồng nghĩa của oophoro- (“buồng trứng; buồng trứng”)