ovario
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/oˈbaɾjo/nguồn
Nghĩa chính
- Buồng trứngdanh từovary
- Quả bóng, lòng can đảm, lòng can đảm (nhưng dành cho phụ nữ)danh từballs, guts, courage (but for women)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ovarioDạng gốc (base form)
- ovariosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| estar hasta los ovariosđộng từ | động từ | Có được nó ở đây; chán ngấy |