Dịch

ovario

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/oˈbaɾjo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Buồng trứngdanh từovary
  2. Quả bóng, lòng can đảm, lòng can đảm (nhưng dành cho phụ nữ)danh từballs, guts, courage (but for women)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ovarioDạng gốc (base form)
  2. ovariosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

estar hasta los ovariosđộng từCó được nó ở đây; chán ngấy

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI