onomatopoeic
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Tượng thanhtính từkhông so sánh (not comparable)Of or relating to onomatopoeia.
Đồng nghĩa (synonym)
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Tượng thanh
- không so sánh (not comparable)Having the property of onomatopoeia.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc onomatopoeicNguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- : 1 , , : トヨタ () 2 , 3
- hrududu ( ), .