Dịch

echoic

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến tiếng vangtính từOf or pertaining to an echo
  2. Giống như một âm thanhtính từresembling a sound
  3. Bắt chước âm thanhtính từimitative of a sound
  4. Đồng nghĩa với onomatopoeictính từSynonym of onomatopoeic.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. echoicDạng gốc (base form)
  2. more echoicSo sánh hơn (comparative)
  3. most echoicSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

echoic memorydanh từLoại bộ nhớ giác quan lưu giữ thông tin âm thanh trong thời gian ngắn khoảng 4 giây

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI