Nghĩa chính
- Liên quan đến tiếng vangtính từOf or pertaining to an echo
- Giống như một âm thanhtính từresembling a sound
- Bắt chước âm thanhtính từimitative of a sound
- Đồng nghĩa với onomatopoeictính từSynonym of onomatopoeic.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- echoicDạng gốc (base form)
- more echoicSo sánh hơn (comparative)
- most echoicSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| echoic memorydanh từ | danh từ | Loại bộ nhớ giác quan lưu giữ thông tin âm thanh trong thời gian ngắn khoảng 4 giây |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa