ecoico
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Tiếng vọng; tiếng vang (của hoặc giống như tiếng vang)tính từecho; echoic (of or like an echo)
- Tiếng vang, tượng thanhtính từechoic, onomatopoeic
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)