Dịch

ecoico

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Tiếng vọng; tiếng vang (của hoặc giống như tiếng vang)tính từecho; echoic (of or like an echo)
  2. Tiếng vang, tượng thanhtính từechoic, onomatopoeic

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ecoicoDạng gốc (base form)
  2. ecoicasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. ecoicosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. ecoicaGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI