Dịch

echoic memory

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại bộ nhớ giác quan lưu giữ thông tin âm thanh trong thời gian ngắn khoảng 4 giâydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A type of sensory memory that briefly holds audio information for about 4 seconds.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. echoic memoryDạng gốc (base form)
  2. echoic memoriesSố nhiều (plural)

AI