Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
phonomimetic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Bắt chước một âm thanh
tính từ
không so sánh
(not comparable)
That mimics a sound
Nguồn gốc
(etymology)
phono-
+
mimetic
AI
1
Bắt chước một âm thanh
1
Bắt chước một âm thanh
1
Bắt chước một âm thanh