Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Củ hànhdanh từA monocotyledonous plant (Allium cepa), allied to garlic, used as vegetable and spice.
- Củ hành, củ hành tâydanh từThe bulb of such a plant.
- Cây họ hànhdanh từAny of various plants, mostly of the genus Allium, that are more or less similar to Allium cepa.
- Ounce ma túydanh từOf a drug, an ounce.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- onionDạng gốc (base form)
- onionsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| chop an onion | Băm hành | |
| peel an onion | Bóc vỏ hành | |
| raw onion | Hành sống | |
| red oniondanh từ | danh từ | Hành tím |
| slice an onion | Thái lát hành | |
| spring oniondanh từ | danh từ | Hành lá, hành |
| green oniondanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với spring onion |
| peel the onionđộng từ | động từ | Điều tra một vấn đề sâu sắc hơn, thường là từng bước một, mỗi bước đều dẫn đến một khám phá mới |
4 nghĩa khác
Danh từ (noun) 4
Đậu nành
- Soy, particularly when used in compound words related to the soy boy stereotype.
Ví dụ
- , ? , , .Để bắt đầu, bạn nghĩ sao về việc tạo một bồn cây ăn được bên bậu cửa sổ? Được gieo vào mùa xuân, các hạt giống rau trộn như củ cải, xà lách và hành lá sẽ nảy mầm nhanh đến mức bạn sẽ có thể thu hoạch trong một hoặc hai tháng.
- , .Đối với người Hy Lạp cổ đại, hành tây được nhắc đến thường xuyên nhất như một chất kích thích ham muốn tình dục.
- .Tôi đang ăn một củ hành.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc onionNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạionyoun
- từ tiếng Pháp cổoignon
- từ tiếng Latinhūniōnem
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha