Dịch

onbringing

danh từ (noun)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Sự xuất hiện; sắp tới; xúi giục; cảm ứngdanh từA bringing on; an oncome; inducing; induction.
  2. Sự mở đầudanh từAn ushering in.
  3. Tiếp tục; mang tính vận chuyểntính từBringing on; transportive.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. onbringingDạng gốc (base form)
  2. onbringingsSố nhiều (plural)
  3. more onbringingSo sánh hơn (comparative)
  4. most onbringingSo sánh nhất (superlative)

Ví dụ

  • , , , .
  • God's , , , .
  • , , , [...]

AI