onbringing
danh từ (noun)tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Sự xuất hiện; sắp tới; xúi giục; cảm ứngdanh từA bringing on; an oncome; inducing; induction.
- Sự mở đầudanh từAn ushering in.
- Tiếp tục; mang tính vận chuyểntính từBringing on; transportive.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- onbringingDạng gốc (base form)
- onbringingsSố nhiều (plural)
- more onbringingSo sánh hơn (comparative)
- most onbringingSo sánh nhất (superlative)
Ví dụ
- , , , .
- God's , , , .
- , , , [...]
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung