Nghĩa chính
- Tích cực đi du lịch; bận; di chuyển thường xuyêncụm giới từActively traveling; busy; moving often.
- Đang tiến hành; đã bắt đầucụm giới từIn progress; having started.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| on-the-go-nessdanh từ | danh từ | Trạng thái hoặc tình trạng đang di chuyển |
Ví dụ
- Camila “ ” “ ” , they’ve on-the-go . “ , , , ,” .
- .
- .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)