Dịch

on the go

cụm giới từ (prepositional phrase)

Nghĩa chính

  1. Tích cực đi du lịch; bận; di chuyển thường xuyêncụm giới từActively traveling; busy; moving often.
  2. Đang tiến hành; đã bắt đầucụm giới từIn progress; having started.

Cụm từ (phrase)

on-the-go-nessdanh từTrạng thái hoặc tình trạng đang di chuyển

Ví dụ

  • Camila “ ” “ ” , they’ve on-the-go . “ , , , ,” .
  • .
  • .

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI