Nghĩa chính
- Liên quan đến vai và xương bả vaitiền tốOf or pertaining to the shoulder and scapula.
- Thô, thô sơtiền tốRaw, crude, primitive
Họ từ (word family)
cùng gốc omo-Nguồn gốc (etymology)
tiền tố
- mượn từ tiếng Hy Lạp cổὠμός“raw, crude, uncooked”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha