Dịch

omo-

tiền tố (prefix)

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến vai và xương bả vaitiền tốOf or pertaining to the shoulder and scapula.
  2. Thô, thô sơtiền tốRaw, crude, primitive

Nguồn gốc (etymology)

tiền tố

om--o-

  1. mượn từ tiếng Hy Lạp cổὦμοςômos“the shoulder”
tiền tố
  1. mượn từ tiếng Hy Lạp cổὠμός“raw, crude, uncooked”

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI