Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
omodynia
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đau ở vai
danh từ
không đếm được
(uncountable)
pain in the shoulder
Nguồn gốc
(etymology)
om-
“shoulder”
+
-odynia
từ tiếng Hy Lạp cổ
ὦμος
ômos
“shoulder”
AI
1
Đau ở vai
1
Đau ở vai
1
Đau ở vai