Dịch

omodysplasia

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự rút ngắn nghiêm trọng của các chi và sự biến dạng của hộp sọdanh từkhông đếm được (uncountable)A severe shortening of the limbs and dysmorphism of the skull

Nguồn gốc (etymology)

omo-“shoulder”dysplasia

AI