Dịch

olivine

danh từ (noun)
UK/ˈɒl.ɪˌviːn/US/ˈɑl.əˌvin/nguồn

Nghĩa chính

  1. Olivindanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any of a group of olive green magnesium-iron silicate minerals that crystallize in the orthorhombic system.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. olivineDạng gốc (base form)
  2. olivinesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

calcio-olivinedanh từKhoáng chất trực giao có chứa canxi, silicon và oxy

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , .Các tinh thể olivin trong hầu hết các đá bazan đều không hoàn hảo, thiếu các mặt tinh thể trong suốt.

Đồng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

cùng gốc olivine

Ngôn ngữ khác

AI