Nghĩa chính
- Hoàng ngọcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Originally, any of various green-coloured gems; later specifically peridot.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chrysoliteDạng gốc (base form)
- chrysolitesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| chrysolite of Brazil | Chưa có nghĩa | |
| titaniferous chrysolite | Chưa có nghĩa | |
| iron chrysolite | Chưa có nghĩa | |
| iron manganese chrysolite | Chưa có nghĩa | |
| white chrysolite | Chưa có nghĩa |
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- , Taran-Ish .