Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
olivinic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Thuộc olivin
tính từ
Of or relating to the mineral olivine.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
olivinic
Dạng gốc
(base form)
more olivinic
So sánh hơn
(comparative)
most olivinic
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
olivine
+
-ic
AI
1
Thuộc olivin
1
Thuộc olivin
1
Thuộc olivin