Dịch

oligopoly

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thị trường trong đó có một vài công ty có ảnh hưởng nhưng đều không làm chủ được thị trườngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An economic condition in which a small number of sellers exert control over the market of a commodity.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. oligopolyDạng gốc (base form)
  2. oligopoliesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , , .
  • ; , , , .

AI