Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
oligopolio
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Độc quyền
danh từ
oligopoly
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
oligopolio
Dạng gốc
(base form)
oligopolio
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
oligopoly
Thị trường trong đó có một vài công ty có ảnh hưởng nhưng đều không làm chủ được thị trường
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
duopolio
monopolio
Ví dụ
En
este
sentido
,
ha
abogado
por
"
un
poquito
más
de
liberalismo
"
para
que
haya
una
mayor
cantidad
de
medios
de
comunicación
,
y
ha
rechazado
los
monopolios
y
oligopolios
para
que
"
la
libre
competencia
funcione
"
en
este
ámbito
.
AI
1
Độc quyền
1
Độc quyền
1
Độc quyền