oligopolist
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thành viên của một nhóm độc quyền; một trong số ít người bán có ảnh hưởng quá mức đến thị trườngdanh từA member of an oligopoly; one of a small number of sellers with undue influence over a market.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- oligopolistDạng gốc (base form)
- oligopolistsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- “ , Moody’s .”
Họ từ (word family)
cùng gốc oligopolistNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha