Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
oligo-
tiền tố
(prefix)
Nghĩa chính
1
Ít, một số
tiền tố
few, several
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
multi-
pauci-
pluri-
poly-
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Hy Lạp cổ
ὀλίγος
olígos
“few”
từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy
*h₃ligos
“poor, miserable”
AI
1
Ít
1
Ít
1
Ít