Dịch

pauci-

tiền tố (prefix)

Nghĩa chính

  1. Có hoặc liên quan đến một số íttiền tốHaving or involving few.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

Cụm từ (phrase)

pauci-immunetính từLiên quan đến bằng chứng bệnh học tối thiểu về quá mẫn khi nhuộm miễn dịch huỳnh quang IgG

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhpaucī
  2. từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy*peh₂w-“few, small”

AI