Nghĩa chính
- Kẻ cổ hủ, người già lẩm cẩm, lão già lẩm cẩmdanh từAn elderly person, especially one who holds old-fashioned views.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- old fartDạng gốc (base form)
- old fartsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| old fartismdanh từ | danh từ | Trạng thái của một kẻ rắm già, của một kẻ già và có quan điểm cổ hủ |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .
- , ?
- .