Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
old broad
danh từ
(noun)
UK
/ˈɔ
l
d
ˈ
b
ɹ
ɔː
d
/
US
/ˈ
oʊ
l
d
ˈ
b
ɹɔ
d
/
Nghĩa chính
1
Bà già đánh rắm
danh từ
A female old fart.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
old broad
Dạng gốc
(base form)
old broad
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Bà già đánh rắm
1
Bà già đánh rắm
1
Bà già đánh rắm