Nghĩa chính
- Cũ đi, không còn dùng nữatính từIn the process of becoming obsolete, but not obsolete yet.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- obsolescentDạng gốc (base form)
- more obsolescentSo sánh hơn (comparative)
- most obsolescentSo sánh nhất (superlative)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhobsolēscēns
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- một cơ quan teo dần đi
- những phong tục cũ
- những từ không còn dùng nữa
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa