Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
obsolescently
trạng từ
(adverb)
/
ɑ
b
s
ə
l
ˈɛ
s
ə
n
t
l
i
/
Nghĩa chính
1
Một cách lỗi thời
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In an obsolescent manner.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
obsolescence
obsolescent
Nguồn gốc
(etymology)
obsolescent
+
-ly
AI
1
Một cách lỗi thời
1
Một cách lỗi thời
1
Một cách lỗi thời