Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
obsolescente
tính từ
(adjective)
/obsolesˈθente/
Nghĩa chính
1
Lỗi thời
tính từ
obsolescent
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
obsolescente
Dạng gốc
(base form)
obsolescente
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
老
lǎo
Lỗi thời, cũ kỹ, lạc hậu
Tiếng Anh
obsolescent
Cũ đi, không còn dùng nữa
AI
1
Lỗi thời
1
Lỗi thời
1
Lỗi thời