Nghĩa chính
- Sự quan sátdanh từobservation
- Tinh ý, hay quan sáttính từobservant
- Theo dõiđộng từpresent participle and gerund of observe
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- observingDạng gốc (base form)
- observingsSố nhiều (plural)
- more observingSo sánh hơn (comparative)
- most observingSo sánh nhất (superlative)
Họ từ (word family)
cùng gốc observingVí dụ
- , , ; , ; , , .Khi đó, cảm giác không phải là sự tri giác, sự quan sát hay sự tìm thấy; chúng không phải là việc dò tìm, rà quét hay thanh tra; chúng không phải là việc lĩnh hội, nhận thức, trực giác hay hiểu biết.
- .Bạn đang quan sát tôi.
- .Họ đang quan sát tôi.